body and soul

/ˈbɑːdi/
Trạng từ
  1. Hết lòng.
    Wholeheartedly.
🎬 Nghe “body and soul” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish